Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exohydrolytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình thủy phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to exohydrolysis.
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
hydrolytic
AI
1
Liên quan đến quá trình thủy phân
1
Liên quan đến quá trình thủy phân
1
Liên quan đến quá trình thủy phân