Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exogeology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với astrogeology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of astrogeology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
astrogeology
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
geology
AI
1
Đồng nghĩa với astrogeology
1
Đồng nghĩa với astrogeology
1
Đồng nghĩa với astrogeology