Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exoelectrogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện sinh ngoại bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
extracellular electrogenesis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exoelectrogenic
exoelectrogen
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
electrogenesis
AI
1
Điện sinh ngoại bào
1
Điện sinh ngoại bào
1
Điện sinh ngoại bào