Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exodist
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đi ra ngoài hoặc di cư; một thành viên của một cuộc di cư
danh từ
One who goes out or emigrates; a member of an exodus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exodist
Dạng gốc
(base form)
exodist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exodus
+
-ist
AI
1
Người đi ra ngoài hoặc di cư
1
Người đi ra ngoài hoặc di cư
1
Người đi ra ngoài hoặc di cư