Nghĩa chính
- Tốc độ ước tính mà một quả bóng được đánh đang di chuyển khi nó rời khỏi gậy của người chơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The estimated speed at which a batted ball is travelling as it is coming off the player's bat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exit velocityDạng gốc (base form)
- exit velocitiesSố nhiều (plural)