Dịch

exit policy

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡzɪt ˈpɒl.ə.si/US/ˈeɪɡzɪt ˈpɑ.lə.si/

Nghĩa chính

  1. Chính sách hoặc kế hoạch cho phép tạm dừng hoặc hoàn thành dự án một cách hiệu quảdanh từA policy or plan that would enable a project to be halted or completed in an effective manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exit policyDạng gốc (base form)
  2. exit policiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI