Nghĩa chính
- Chính sách hoặc kế hoạch cho phép tạm dừng hoặc hoàn thành dự án một cách hiệu quảdanh từA policy or plan that would enable a project to be halted or completed in an effective manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exit policyDạng gốc (base form)
- exit policiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa