Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
existing system
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɪ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống hiện có
Ví dụ
The
upgrade
may
damage
an
existing
system
.
Bản nâng cấp có thể làm hỏng một hệ thống hiện có.
Xuất hiện ở từ khác
existing
kết hợp
hệ thống hiện có
AI
1
Hệ thống hiện có
1
Hệ thống hiện có
1
Hệ thống hiện có