Dịch

existing structure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc hiện có, cấu trúc tồn tạidanh từthe current building or organizational framework

Ví dụ

  • .Chúng ta cần điều chỉnh cấu trúc hiện có cho phù hợp với quy định mới.

AI