Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
existing structure
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɪ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc hiện có, cấu trúc tồn tại
danh từ
the current building or organizational framework
Ví dụ
We
need
to
adapt
the
existing
structure
to
new
regulations
.
Chúng ta cần điều chỉnh cấu trúc hiện có cho phù hợp với quy định mới.
AI
1
Cấu trúc hiện có
1
Cấu trúc hiện có
1
Cấu trúc hiện có