Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
existing data
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɪ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu hiện có, dữ liệu sẵn có
danh từ
data that already exists
Ví dụ
We
analyzed
the
existing
data
before
designing
the
experiment
.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu hiện có trước khi thiết kế thí nghiệm.
AI
1
Dữ liệu hiện có
1
Dữ liệu hiện có
1
Dữ liệu hiện có