Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
existing building
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɪ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɪ
l
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tòa nhà hiện có
Ví dụ
They
renovated
an
existing
building
.
Họ đã cải tạo một tòa nhà hiện có.
Xuất hiện ở từ khác
existing
kết hợp
tòa nhà hiện có
AI
1
Tòa nhà hiện có
1
Tòa nhà hiện có
1
Tòa nhà hiện có