Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exinscribed
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Được ghi bên trong một đa giác (và chạm vào mọi cạnh của nó)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
inscribed inside a polygon (and touching every side of it)
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
inscribed
AI
1
Được ghi bên trong một đa giác (và chạm vào mọi cạnh của nó)
1
Được ghi bên trong một đa giác (và chạm vào mọi cạnh của nó)
1
Được ghi bên trong một đa giác (và chạm vào mọi cạnh của nó)