Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exility
danh từ
(noun)
US
/ɛ
k
ˈ
s
ɪ
l
ɪ
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính mỏng manh, tính tế nhị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Thinness, smallness; a shrunken or meagre condition.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
exilitatem
AI
1
Tính mỏng manh
1
Tính mỏng manh
1
Tính mỏng manh