Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exigently
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vòi vĩnh, kèo nèo
trạng từ
In an exigent manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exigently
Dạng gốc
(base form)
more exigently
So sánh hơn
(comparative)
most exigently
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
exigent
+
-ly
AI
1
Vòi vĩnh
1
Vòi vĩnh
1
Vòi vĩnh