Dịch

exhorter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà truyền giáo giáo dândanh từA lay preacher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhorterDạng gốc (base form)
  2. exhortersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người khuyên nhủ
  1. A person who exhorts.

Nguồn gốc (etymology)

AI