Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhibitionistly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phô trương
trạng từ
In an exhibitionist manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exhibitionistically
Nguồn gốc
(etymology)
exhibitionist
+
-ly
AI
1
Một cách phô trương
1
Một cách phô trương
1
Một cách phô trương