Dịch

exhauster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cạn kiệt hoặc cạn kiệtdanh từOne who exhausts or depletes.
  2. Hệ thống xảdanh từExhaust system.
  3. Máy hút chân khôngdanh từA vacuum exhauster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhausterDạng gốc (base form)
  2. exhaustersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ., -- .
  • , .
  • .38 . 1 ; [...].

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI