exhauster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cạn kiệt hoặc cạn kiệtdanh từOne who exhausts or depletes.
- Hệ thống xảdanh từExhaust system.
- Máy hút chân khôngdanh từA vacuum exhauster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhausterDạng gốc (base form)
- exhaustersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ., -- .
- , .
- .38 . 1 ; [...].
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha