Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
exhaust fume
UK
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɔː
s
t
ˈ
f
j
uː
m
/
Nghĩa chính
1
Khói ống xả
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
exhaust fumes
Khói thải xe cộ
AI
1
Khói ống xả
1
Khói ống xả
1
Khói ống xả