Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exequial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc tang lễ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to funerals; funereal.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
exequialis
Ví dụ
exequial
parvana
cake
exequial
rite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
funeral
Thuộc tang lễ, tang lễ
AI
1
Thuộc tang lễ
1
Thuộc tang lễ
1
Thuộc tang lễ