Nghĩa chính
- Bằng công nhận lãnh sựdanh từAn official authorization given by a government to a consul etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exequaturDạng gốc (base form)
- exequatursSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhexequātur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha