Dịch

execution cycle

danh từ (noun)
US/ˌɛksəˈkjuʃən ˈsaɪ.kəl/

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ thi hànhdanh từSynonym of instruction cycle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. execution cycleDạng gốc (base form)
  2. execution cyclesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI