Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
execution cycle
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
s
ə
ˈ
k
j
u
ʃ
ə
n
ˈ
s
aɪ
.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chu kỳ thi hành
danh từ
Synonym of instruction cycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
execution cycle
Dạng gốc
(base form)
execution cycle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
instruction cycle
AI
1
Chu kỳ thi hành
1
Chu kỳ thi hành
1
Chu kỳ thi hành