Dịch

excursion fare

danh từ (noun)
UK/ɪkˈskɜː.ʃən ˈfɛə/US/ɛkˈskɝ.ʒən ˈfɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Giá vé di chuyển bằng đường bộ, đường hàng không hoặc đường thủy rẻ hơn giá vé thông thường và thường phụ thuộc vào các điều kiện đặc biệt, chẳng hạn như đi khứ hồi, thanh toán trước hoặc hạn chế về thời gian lưu trúdanh từA fare for travel by land, air, or water which is less expensive than the regular fare, and which usually depends on special conditions, such as round-trip travel, payment in advance, or restrictions in duration of stay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excursion fareDạng gốc (base form)
  2. excursion faresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • £64 , , "" .
  • . 1, ‐ .

AI