Dịch

excreting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động bài tiếtdanh từAn act of excretion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excretingDạng gốc (base form)
  2. excretingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , .
  • […] , , […]

AI