exclusion chromatography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng sắc ký trong đó pha tĩnh có các lỗ cho phép tách các phân tử có kích thước và hình dạng khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of chromatography in which the stationary phase has pores that allow separation of molecules having different sizes and shapes
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| size-exclusion chromatographydanh từ | danh từ | Dạng sắc ký trong đó các hợp chất được tách theo kích thước vật lý của chúng |