Dịch

size-exclusion chromatography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng sắc ký trong đó các hợp chất được tách theo kích thước vật lý của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of chromatography in which compounds are separated according to their physical size

AI