excludable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể bị loại trừtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be excluded.
- Có thể loại trừdanh từOne who or that which can be excluded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excludableDạng gốc (base form)
- excludablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Witherspoon-excludabledanh từ | danh từ | Người hoàn toàn phản đối hình phạt tử hình và do đó có thể bị loại khỏi vai trò bồi thẩm đoàn |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc excludableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha