Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exclamatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Than, cảm thán
trạng từ
In an exclamative manner.
Nguồn gốc
(etymology)
exclamative
+
-ly
AI
1
Than
1
Than
1
Than