Dịch

excisional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được thực hiện bằng cách cắt bỏtính từkhông so sánh (not comparable)performed by excision

Họ từ (word family)

cùng gốc excisional

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI