Nghĩa chính
- Thuế tiêu thụ đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of excise tax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excise dutyDạng gốc (base form)
- excise dutiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- dutyđồng nghĩathuế tiêu thụ đặc biệt