Dịch

exchangeability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being exchangeable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exchangeabilityDạng gốc (base form)
  2. exchangeabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI