Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excess return
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
k
ˌ
s
ɛ
s
ɹ
ɪ
ˈ
t
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Lợi nhuận vượt quá lợi nhuận phi rủi ro
danh từ
The return that exceeds the risk-free return.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excess return
Dạng gốc
(base form)
excess return
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lợi nhuận vượt quá lợi nhuận phi rủi ro
1
Lợi nhuận vượt quá lợi nhuận phi rủi ro
1
Lợi nhuận vượt quá lợi nhuận phi rủi ro