Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exception handler
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˈ
s
ɛ
p
ʃ
ə
n
ˈ
h
æ
n
d
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thủ trình ngoại lệ
danh từ
A method or subroutine that handles an exception.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exception handler
Dạng gốc
(base form)
exception handler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thủ trình ngoại lệ
1
Thủ trình ngoại lệ
1
Thủ trình ngoại lệ