Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exarchal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem exarch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to an exarch.
Nguồn gốc
(etymology)
exarch
+
-al
AI
1
Xem exarch
1
Xem exarch
1
Xem exarch