exanimation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem exanimate chỉ tình trạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Deprivation of life or spirits.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexanimatio
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? , , , .
- [ ] ; , , .