Dịch

exanimation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem exanimate chỉ tình trạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Deprivation of life or spirits.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhexanimatio

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? , , , .
  • [ ] ; , , .

AI