Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
example in point
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɑː
m
.
p
ə
l
ɪ
n
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với case in point
danh từ
Synonym of case in point.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
example in point
Dạng gốc
(base form)
example
s in point
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
case in point
AI
1
Đồng nghĩa với case in point
1
Đồng nghĩa với case in point
1
Đồng nghĩa với case in point