Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
examiningly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Để kiểm tra
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
So as to examine.
2
Với sự kiểm tra hoặc điều tra chặt chẽ hoặc có chủ ý
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With close or intentful inspection or investigation.
Nguồn gốc
(etymology)
examining
+
-ly
AI
1
Để kiểm tra
2
Với sự kiểm tra hoặc điều tra chặt chẽ hoặc có chủ ý
1
Để kiểm tra
2
Với sự kiểm tra hoặc điều tra chặt chẽ hoặc có chủ ý
1
Để kiểm tra
2
Với sự kiểm tra hoặc điều tra chặt chẽ hoặc có chủ ý