Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
examine something
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
m
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Khảo sát, kiểm tra cái gì
Xuất hiện ở từ khác
examine
kết hợp
kiểm tra cái gì đó
AI
1
Khảo sát
1
Khảo sát
1
Khảo sát