Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
examine a patient
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
m
ɪ
n
ə
ˈ
p
eɪ
ʃ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khám bệnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
revisión
Sự kiểm tra, việc khám bệnh
Xuất hiện ở từ khác
examine
kết hợp
khám bệnh nhân
AI
1
Khám bệnh
1
Khám bệnh
1
Khám bệnh