Dịch

exaeresis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động liên quan đến việc loại bỏ một bộ phận hoặc các bộ phận của cơ thể; sự cắt bỏdanh từAn operation involving the removal of a part or parts of the body; excision, ectomy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. exaeresisDạng gốc (base form)
  2. exaereses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiexaeresis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐξαίρεσῐςexaíresĭs“a taking out, an extraction”

AI