Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exactingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem exacting
trạng từ
In an exacting manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exactingly
Dạng gốc
(base form)
more exactingly
So sánh hơn
(comparative)
most exactingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
exacting
+
-ly
AI
1
Xem exacting
1
Xem exacting
1
Xem exacting