Dịch

ex-service

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giải ngũ, phục viêntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to veterans or those who used to be in the armed forces.

Cụm từ (phrase)

ex-servicemandanh từLính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh
ex-servicewomandanh từNgười phụ nữ từng tham gia lực lượng vũ trang

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI