Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ex-employee
Nghĩa chính
1
Cựu nhân viên
Ví dụ
ex-employee
Xuất hiện ở từ khác
ex
kết hợp
cựu nhân viên
AI
1
Cựu nhân viên
1
Cựu nhân viên
1
Cựu nhân viên