Dịch

evolvedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện được phát triển; mức độ mà một cái gì đó đã trải qua quá trình tiến hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being evolved; the degree to which something has undergone evolution.

Nguồn gốc (etymology)

AI