Dịch

evolvability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to evolve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evolvabilityDạng gốc (base form)
  2. evolvabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : .

Nguồn gốc (etymology)

AI