evisceration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc mổ bụng; việc loại bỏ nội tạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disemboweling; the removal of viscera.
- Cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vigorous verbal or physical assault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eviscerationDạng gốc (base form)
- eviscerationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abdominal eviscerationdanh từ | danh từ | Sự hiện diện của nội tạng bên ngoài cơ thể, thường là qua vết thương |
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eviscerationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha