Dịch

evisceration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc mổ bụng; việc loại bỏ nội tạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disemboweling; the removal of viscera.
  2. Cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc thể chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vigorous verbal or physical assault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eviscerationDạng gốc (base form)
  2. eviscerationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abdominal eviscerationdanh từSự hiện diện của nội tạng bên ngoài cơ thể, thường là qua vết thương

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc evisceration

Ngôn ngữ khác

AI