Dịch

evil twin

danh từ (noun)
UK/ˈiːvl̩ twɪn/US/ˈivl̩ twɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bản sao hoặc đối tác có hành động trái ngược, bất chính hoặc quỷ quyệtdanh từA duplicate or counterpart that acts in a contrary, nefarious, or insidious manner.
  2. Điểm truy cập không dây giả mạo được cài đặt gần một điểm truy cập hợp pháp nhằm mục đích nghe lén hoặc lừa đảodanh từA rogue wireless access point installed near a legitimate one for purposes of eavesdropping or phishing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evil twinDạng gốc (base form)
  2. evil twinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • Canada's .
  • .

AI