evidentialism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lý thuyết cho rằng sự biện minh cho một niềm tin chỉ phụ thuộc vào bằng chứng cho nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The theory that the justification of a belief depends solely on the evidence for it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evidentialismDạng gốc (base form)
- evidentialismsSố nhiều (plural)