Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
evidence something
UK
/ˈɛ
v
.
ɪ
.
d
ə
n
s
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chứng minh một điều
Ví dụ
The
researcher
must
evidence
the
claim
with
reliable
data
.
Nhà nghiên cứu phải chứng minh luận điểm đó bằng dữ liệu đáng tin cậy.
Xuất hiện ở từ khác
evidence
kết hợp
chứng minh một điều
AI
1
Chứng minh một điều
1
Chứng minh một điều
1
Chứng minh một điều