Dịch

everything bagel

danh từ (noun)
US/ˈɛvɹiˌθɪŋ ˈbɛ.ɡəl/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì tròn có nhiều nhân bên trên như hạt vừng, tỏi, hạt anh túcdanh từA type of bagel with many toppings, such as sesame seeds, garlic, and poppy seeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. everything bagelDạng gốc (base form)
  2. everything bagelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ' ,
  • , 30 2025. , Farmer's , , , , . , Vancouver's , . . , .

AI