Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
everything app
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
v
ɹ
i
ˌ
θ
ɪ
ŋ
ˈ
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với super-app
danh từ
Synonym of super-app.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
everything app
Dạng gốc
(base form)
everything app
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
super-app
AI
1
Đồng nghĩa với super-app
1
Đồng nghĩa với super-app
1
Đồng nghĩa với super-app