Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
everyday clothes
Nghĩa chính
1
Quần áo thường ngày
Ví dụ
I
wear
everyday
clothes
to
work
.
Tôi mặc quần áo thường ngày đi làm.
Xuất hiện ở từ khác
everyday
kết hợp
quần áo thường ngày
AI
1
Quần áo thường ngày
1
Quần áo thường ngày
1
Quần áo thường ngày